Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

segmentation

/,segməntəri/ phổ biến #22375

“segmentations” là số nhiều của segmentation — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự phân khúc (thị trường) danh từ

“Market segmentation improves targeting accuracy.”Phân khúc thị trường giúp nhắm khách chính xác hơn.

Biến thể từ segmentations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

segmentation

/,segməntəri/

danh từ

  • sự chia ra từng đoạn, sự chia ra từng khúc
  • (sinh vật học) sự phân đoạn, sự phân khúc
Định nghĩa tiếng Anh

n (embryology) the repeated division of a fertilised ovum n the act of dividing or partitioning; separation by the creation of a boundary that divides or keeps apart

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...