Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22817

segmented

//

* tính từ
  • phân đốt; chia đốt; phân đoạn; chia đoạn
  • phân cắt
Định nghĩa tiếng Anh

v divide into segments\nv divide or split up\ns having the body divided into successive metameres or segments, as in earthworms or lobsters

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...