Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

segmented

/seɡ'mentid. 'seɡmәntid/ phổ biến #22817
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

segmented

//

* tính từ
  • phân đốt; chia đốt; phân đoạn; chia đoạn
  • phân cắt
Định nghĩa tiếng Anh

v divide into segments v divide or split up s having the body divided into successive metameres or segments, as in earthworms or lobsters

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...