Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40680

seizing

/'si:ziɳ/

danh từ

  • sự chiếm lấy, sự chiếm đoạt, sự cướp lấy, sự nắm lấy
  • sự tóm, sự bắt
  • (pháp lý) sự tịch thu, sự tịch biên
  • (hàng hải) sự buộc dây
  • (kỹ thuật) sự kẹt (máy)
Định nghĩa tiếng Anh

n. small stuff that is used for lashing two or more ropes together

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...