selective service
/sɪˈlektɪv ˈsɜːvɪs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
selective service
//
* danh từ- công tác tuyển quân
Từ điển Anh–Việt
112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...