Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“selectivities” là số nhiều của selectivity — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #20855

selectivity

/silek'tiviti/

danh từ

  • tính chọn lọc
  • (rađiô) độ chọn lọc
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of being selective

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...