Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #27194

selector

/si'lektə/

danh từ

  • người lựa chọn, người chọn lọc
  • (kỹ thuật) bộ chọn lọc
Biến thể từ selectors số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a switch that is used to select among alternatives

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...