selenodont
/si'li:nәdɔnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
selenodont
//
* tính từ- có răng dạng móc, có răng dạng liềm
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...