Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

self-absorbed

//

* tính từ
  • chỉ liên quan đến mình, chỉ quan tâm đến mình
Biến thể từ self-absorbed quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

s. absorbed in your own interests or thoughts etc

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...