Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-accusing

/'selfə'dʤʌstiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-accusing

/'selfə'dʤʌstiɳ/

tính từ

  • tự lên án, tự buộc tội
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...