Từ điển Anh–Việt

112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-activity

/,selfæk'tivəti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-activity

//

* danh từ
  • hoạt động tự phát
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...