Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-assumption

/'selfəs'ʌmpʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-assumption

//

* danh từ
  • thái độ tự phụ, thái độ tự tin
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...