Từ điển Anh–Việt

111.708 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-assure

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-assure

//

* nội động từ
  • tự tin

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...