self-awareness
Nghĩa thường dùng
“Developing self-awareness can improve your relationships.”Phát triển sự tự nhận thức có thể cải thiện các mối quan hệ của bạn.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Developing self-awareness can improve your relationships.”Phát triển sự tự nhận thức có thể cải thiện các mối quan hệ của bạn.
Đang tải...