self-censorship
/'selfs'ensəʃɪp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
self-censorship
//
* danh từ- sự khắc kỷ
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...