Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-centered

//

  • tự cho mình là trung tâm
Định nghĩa tiếng Anh

a limited to or caring only about yourself and your own needs

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...