Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-contempt

/'selfkən'tempt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-contempt

/'selfkən'tempt/

danh từ

  • sự tự coi thường

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...