Từ điển Anh–Việt

111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-control

/'selfkən'troul/ Collins ★

“self-controls” là số nhiều của self-control — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự tự chủ, sự tự kiểm soát danh từ

“Studying every day takes real self-control.”Học mỗi ngày đòi hỏi sự tự chủ thực sự.

Biến thể từ self-controls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-control

/'selfkən'troul/

danh từ

  • sự tự chủ, sự bình tĩnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of resolutely controlling your own behavior

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...