Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-correcting

/'selfkә'rektiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-correcting

//

* tính từ
  • tự hiệu chỉnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...