self-creation
/'selfkri:'eiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
self-creation
/'selfkri:'eiʃn/
danh từ
- sự tự sinh
Từ điển Anh–Việt
112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...