Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-denial

/selfdi'naiəl/

danh từ

  • sự hy sinh (vì người khác)
Biến thể từ self-denials số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of denying yourself; controlling your impulses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...