Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-denial

/selfdi'naiəl/

“self-denials” là số nhiều của self-denial — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ self-denials số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-denial

/selfdi'naiəl/

danh từ

  • sự hy sinh (vì người khác)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of denying yourself; controlling your impulses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...