Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-discharge

/'selfdɪstʃ'ɑ:dʒ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-discharge

//

* danh từ
  • sự tự phóng điện

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...