Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-discovery

/ˌselfdɪˈskʌvəri:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-discovery

//

* danh từ
  • sự tìm hiểu bản ngã
Định nghĩa tiếng Anh

n. discovering your own individuality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...