Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-doubt

//

* danh từ
  • sự thiếu tự tin; sự ngờ vự mình
Biến thể từ self-doubts số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n lack of self-confidence

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...