self-doubt
/'self'daut/
“self-doubts” là số nhiều của self-doubt — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự nghi ngờ bản thân
danh từ
“Self-doubt can hinder personal growth.”Sự nghi ngờ bản thân có thể cản trở sự phát triển cá nhân.
Biến thể từ
self-doubts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
self-doubt
//
* danh từ- sự thiếu tự tin; sự ngờ vự mình
Định nghĩa tiếng Anh
n lack of self-confidence