Từ điển Anh–Việt

112.173 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-doubt

/'self'daut/

“self-doubts” là số nhiều của self-doubt — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự nghi ngờ bản thân danh từ

“Self-doubt can hinder personal growth.”Sự nghi ngờ bản thân có thể cản trở sự phát triển cá nhân.

Biến thể từ self-doubts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-doubt

//

* danh từ
  • sự thiếu tự tin; sự ngờ vự mình
Định nghĩa tiếng Anh

n lack of self-confidence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...