Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-faced

/'self'feist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-faced

/'self'feist/

tính từ

  • chưa đẽo (đá)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...