Từ điển Anh–Việt

111.807 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-fertile

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-fertile

//

* tính từ
  • tự thụ tinh; tự thụ phấn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...