Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-fertility

/'selffə:'tiliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-fertility

/'selffə:'tiliti/

danh từ

  • (thực vật học) tính tự thụ phấn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...