Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-improvement

/'selfim'pru:vmənt/

danh từ

  • sự tự cải tiến
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of improving yourself

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...