Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-improvement

/'selfim'pru:vmənt/

“self-improvements” là số nhiều của self-improvement — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự tự phát triển bản thân danh từ

“Reading books is great for self-improvement.”Đọc sách là điều tuyệt vời cho sự tự phát triển bản thân.

Biến thể từ self-improvements số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-improvement

/'selfim'pru:vmənt/

danh từ

  • sự tự cải tiến
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of improving yourself

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...