Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-murder

/'self'mə:də/

danh từ

  • sự tự sát, sự tự vẫn, sự quyên sinh
Định nghĩa tiếng Anh

a. Suicide.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...