Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-murder

/'self'mə:də/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-murder

/'self'mə:də/

danh từ

  • sự tự sát, sự tự vẫn, sự quyên sinh
Định nghĩa tiếng Anh

a. Suicide.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...