Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-murderer

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-murderer

//

* danh từ
  • kẻ tự sát* danh từ
  • kẻ tự sát
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...