self-observation
/'selfɒbzəv'eɪʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
self-observation
//
* danh từ- sự tự quan sát
Từ điển Anh–Việt
111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...