Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-opinion

/'selfə'pinjən/

danh từ

  • sự bảo thủ ý kiến của mình, sự cố chấp, sự cứng đầu cứng cổ
Định nghĩa tiếng Anh

n. Opinion, especially high opinion, of one's self; an\n overweening estimate of one's self or of one's own opinion.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...