Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-organizing

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-organizing

//

* tính từ
  • tự tổ chức
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...