Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-oscillation

/'self,ɔsi'leiʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-oscillation

//

* danh từ
  • sự tự dao động
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...