Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-pity

/'self'piti/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-pity

/'self'piti/

danh từ

  • sự tự thương mình
Định nghĩa tiếng Anh

n. a feeling of sorrow (often self-indulgent) over your own sufferings

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...