self-pollution
/'selfpə'lu:ʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
self-pollution
/'selfpə'lu:ʃn/
danh từ
- sự thủ dâm
Từ điển Anh–Việt
112.142 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...