Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“self-portraits” là số nhiều của self-portrait — đang hiển thị từ gốc:

self-portrait

/'self'pɔ:trit/

danh từ

  • bức chân dung tự vẽ, bức tự hoạ
  • bài tự tả
Định nghĩa tiếng Anh

n. a portrait of yourself created by yourself

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...