Từ điển Anh–Việt

112.602 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-respect

/'selfris'pekt/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-respect

/'selfris'pekt/

danh từ

  • lòng tự trọng, thái độ tự trọng
  • tư cách đứng đắn
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of being worthy of esteem or respect

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...