self-respect
/'selfris'pekt/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
self-respect
/'selfris'pekt/
danh từ
- lòng tự trọng, thái độ tự trọng
- tư cách đứng đắn
Định nghĩa tiếng Anh
n the quality of being worthy of esteem or respect