Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-reverence

/'self'revərəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-reverence

/'self'revərəns/

danh từ

  • (thơ ca); (văn học) lòng tự trọng
  • sự tự tôn kính
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...