Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-righteous

/'self'raitʃəs/

tính từ

  • tự cho là đúng đắn
    • a self-righteous demand: lời yêu cầu mà mình tự cho là đúng đắn
Định nghĩa tiếng Anh

s excessively or hypocritically pious

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...