Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-seed

/'selfs'i:d/

“self-seeds” là số nhiều của self-seed — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ self-seeds số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-seed

//

* động từ
  • tự nảy mầm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...