self-selection
/'selfsi'lekʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
self-selection
//
* danh từ- sự tự mình chọn
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...