Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-surrender

/'selfsә'rendә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-surrender

//

* ngoại động từ
  • tự tình nguyện phục tùng ai
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...