Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-will

/'self'wil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-will

/'self'wil/

danh từ

  • sự cứng đầu cứng cổ, sự bướng bỉnh
Định nghĩa tiếng Anh

n resolute adherence to your own ideas or desires n the trait of resolutely controlling your own behavior

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...