Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-worship

/'self'w\\\\:ʃip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-worship

//

* danh từ
  • sự tự sùng bái
Định nghĩa tiếng Anh

n the worship of yourself

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...