selfishly
/'selfiʃli/ phổ biến #27041
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
selfishly
//
* phó từ- ích kỷ, lúc nào cũng nghĩ đến lợi ích bản thân
Định nghĩa tiếng Anh
r in an egotistical manner