Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

selfishly

/'selfiʃli/ phổ biến #27041
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

selfishly

//

* phó từ
  • ích kỷ, lúc nào cũng nghĩ đến lợi ích bản thân
Định nghĩa tiếng Anh

r in an egotistical manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...