Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #14963

selfishness

/'selfiʃnis/

danh từ

  • tính ích kỷ
Định nghĩa tiếng Anh

n. stinginess resulting from a concern for your own welfare and a disregard of others

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...