selfishness
/'selfiʃnis/ TOEFL phổ biến #14963
“selfishnesses” là số nhiều của selfishness — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự ích kỷ, không quan tâm đến người khác
danh từ
“His selfishness hurt his relationships with others.”Sự ích kỷ của anh ấy đã làm tổn thương các mối quan hệ với người khác.
Biến thể từ
selfishnesses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
selfishness
/'selfiʃnis/
danh từ
- tính ích kỷ
Định nghĩa tiếng Anh
n. stinginess resulting from a concern for your own welfare and a disregard of others